mediastinum

/,mi:diəs'tainəm/
Học thuật
Thân thiện
mediastinum

The surgeon carefully examined the patient's mediastinum during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Trung thất: Khoang nằmtrung tâm của lồng ngực, giữa hai phổi trái phải. Đây một vách ngăn chứa các cơ quan cấu trúc quan trọng như tim, động mạch chủ, thực quản, khí quản tuyến ức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon examined the mediastinum for any signs of abnormal growth. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra trung thất để tìm dấu hiệu của sự phát triển bất thường.)
    • A tumor in the mediastinum can put pressure on the heart and lungs. (Một khối u ở trung thất có thể gây áp lực lên tim phổi.)
    • The CT scan provides a clear image of the structures within the mediastinum. (Chụp CT cung cấp hình ảnh rõ ràng về các cấu trúc bên trong trung thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mediastinal" (tính từ): thuộc về trung thất.

    • Mediastinal lymph nodes are often checked for cancer spread. (Các hạch bạch huyết trung thất thường được kiểm tra để xem ung thư di căn không.)
  • "Superior/Anterior/Middle/Posterior mediastinum": Các phân khu của trung thất dựa trên vị trí giải phẫu.

    • The heart is located in the middle mediastinum. (Tim nằmtrung thất giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediastinitis (danh từ): Viêm trung thất, một tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng trong khoang trung thất.
  • Mediastinoscopy (danh từ): Nội soi trung thất, một thủ thuật y tế để quan sát sinh thiết các cấu trúc trong trung thất.
Từ đồng nghĩa
  • Interpleural space (danh từ): Khoang giữa hai màng phổi (một thuật ngữ mô tả vị trí tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Mid-chest cavity (danh từ): Khoang giữa ngực (cách mô tả đơn giản, không mang tính kỹ thuật cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

mediastinum

The surgeon carefully examined the patient's mediastinum during the procedure.

danh từ
  1. (giải phẫu) trung thất, vách