mediatrix
Định nghĩa
Danh từ: Người phụ nữ làm trung gian hòa giải, người nữ đóng vai trò trung gian để dàn xếp hoặc giải quyết tranh chấp giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đóng vai trò là người phụ nữ hòa giải trong tranh chấp lao động giữa công nhân và công ty.)
- (Người phụ nữ hòa giải đã thành công trong việc đưa hai gia đình lại với nhau để thảo luận hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a mediatrix": đóng vai trò là người nữ hòa giải.
- She was chosen to act as a mediatrix in the negotiations. (Cô ấy được chọn để đóng vai trò là người nữ hòa giải trong các cuộc đàm phán.)
- "the role of mediatrix": vai trò của người nữ hòa giải.
- In many cultures, women have historically taken on the role of mediatrix in community conflicts. (Trong nhiều nền văn hóa, phụ nữ trong lịch sử đã đảm nhận vai trò người nữ hòa giải trong các xung đột cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mediator (danh từ): người hòa giải (dùng chung cho cả nam và nữ).
- The mediator helped both sides reach an agreement. (Người hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.)
- Mediation (danh từ): sự hòa giải, quá trình hòa giải.
- Mediation is often a less expensive alternative to litigation. (Hòa giải thường là một giải pháp thay thế ít tốn kém hơn so với kiện tụng.)
Từ đồng nghĩa
- Người hòa giải nữ: người phụ nữ làm trung gian dàn xếp.
- Người trung gian nữ: người phụ nữ đứng giữa các bên để giải quyết vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mediatrix", vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mediatrix".)