medicago sativa

medicago sativa

A farmer harvests a field of medicago sativa for hay.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thực vật học): - Medicago sativa tên khoa học của cây cỏ linh lăng (alfalfa), một loại cây họ đậu quan trọngchâu Âu, được trồng rộng rãi làm thức ăn gia súc. Cây kép ba lá hoa màu xanh tím, thường được dùng làm cỏ khô hoặc đồng cỏ chăn thả.

dụ sử dụng
  • (Medicago sativa một loại cây thức ăn gia súc giá trị.)
  • (Nông dân thường trồng Medicago sativa để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Cây Medicago sativa được biết đến với khả năng cố định đạm nhờ vi khuẩn cộng sinh trong rễ, giúp cải tạo đất.
    • Medicago sativa is commonly used in crop rotation systems. (Medicago sativa thường được sử dụng trong hệ thống luân canh cây trồng.)
  • Trong y học cổ truyền: hạt của Medicago sativa đôi khi được dùng làm thảo dược để hỗ trợ tiêu hóa hoặc giảm cholesterol.
    • Some herbal remedies contain extracts from Medicago sativa. (Một số bài thuốc thảo dược chứa chiết xuất từ Medicago sativa.)
Biến thể từ gần giống
  • Alfalfa (n): tên thông thường của Medicago sativa trong tiếng Anh, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.
    • Alfalfa sprouts are popular in salads. (Giá đỗ cỏ linh lăng thường được dùng trong salad.)
  • Lucerne (n): tên gọi khác của Medicago sativa, phổ biếnAnh Úc.
    • Lucerne hay is a staple feed for dairy cows. (Cỏ khô lucerne thức ăn chính cho sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ linh lăng: tên tiếng Việt phổ biến của Medicago sativa.
  • Forage legume: cây họ đậu làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ liên quan
  • Medicago sativa cultivation: trồng trọt Medicago sativa.
    • Medicago sativa cultivation requires well-drained soil. (Việc trồng Medicago sativa đòi hỏi đất thoát nước tốt.)
  • Medicago sativa hay: cỏ khô từ Medicago sativa.
    • Medicago sativa hay is rich in protein. (Cỏ khô Medicago sativa rất giàu protein.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Medicago sativa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, người ta có thể nói: - "Alfalfa is the queen of forages": Cỏ linh lăng nữ hoàng của các loại cây thức ăn gia súc, nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng lợi ích của .