medical aid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trợ giúp y tế, dịch vụ y tế: "medical aid" là sự hỗ trợ, chăm sóc hoặc điều trị được cung cấp bởi các chuyên gia y tế nhằm chữa trị bệnh tật hoặc thương tích. Đây là một khái niệm rộng, bao gồm cả cấp cứu, khám chữa bệnh, và các dịch vụ y tế chuyên nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người leo núi bị thương đã nhận được sự trợ giúp y tế ngay lập tức từ đội cứu hộ.)
- (Ở nhiều làng quê hẻo lánh, việc tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek medical aid": tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
- You should seek medical aid if the symptoms persist. (Bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu các triệu chứng vẫn tiếp diễn.)
- "first medical aid": sơ cứu y tế (thường là cấp cứu ban đầu).
- First medical aid was administered before the ambulance arrived. (Sơ cứu y tế đã được thực hiện trước khi xe cứu thương đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Medical (adj): thuộc về y tế, y học.
- She works in a medical facility. (Cô ấy làm việc tại một cơ sở y tế.)
- Aid (n): sự giúp đỡ, hỗ trợ.
- The charity provides aid to disaster victims. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân thiên tai.)
- Medical care (n): chăm sóc y tế (thường bao gồm cả phòng ngừa và điều trị lâu dài).
- Good medical care is essential for recovery. (Chăm sóc y tế tốt là điều cần thiết cho quá trình hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
- Medical treatment: điều trị y tế (nhấn mạnh vào quá trình chữa trị).
- He is receiving medical treatment for his injury. (Anh ấy đang được điều trị y tế cho vết thương của mình.)
- Health care: chăm sóc sức khỏe (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả phòng bệnh).
- Access to health care is a basic right. (Tiếp cận chăm sóc sức khỏe là một quyền cơ bản.)
Các cụm từ liên quan
- Medical aid kit: hộp sơ cứu y tế.
- Always carry a medical aid kit when hiking. (Luôn mang theo hộp sơ cứu y tế khi đi bộ đường dài.)
- Medical aid organization: tổ chức hỗ trợ y tế.
- Doctors Without Borders is a famous medical aid organization. (Bác sĩ không biên giới là một tổ chức hỗ trợ y tế nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond medical aid: ngoài khả năng cứu chữa của y tế (thường dùng để chỉ tình trạng bệnh quá nặng).
- The patient's condition was beyond medical aid. (Tình trạng của bệnh nhân đã ngoài khả năng cứu chữa của y tế.)