medical bill
Định nghĩa
Danh từ: Hóa đơn y tế, bảng kê chi phí cho các dịch vụ y tế.
"Medical bill" là một danh từ ghép chỉ một văn bản hoặc tài liệu liệt kê các khoản phí mà bệnh nhân phải trả cho các dịch vụ y tế như khám bệnh, điều trị, phẫu thuật, thuốc men, hoặc nằm viện.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ca phẫu thuật, cô ấy nhận được một hóa đơn y tế khổng lồ.)
- (Anh ấy không thể trả nổi hóa đơn y tế và phải xin hỗ trợ tài chính.)
- (Bệnh viện gửi hóa đơn y tế trực tiếp đến công ty bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to settle a medical bill": thanh toán hóa đơn y tế.
- She saved money for months to settle her medical bill. (Cô ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều tháng để thanh toán hóa đơn y tế.)
- "to dispute a medical bill": khiếu nại hóa đơn y tế.
- If you find an error, you have the right to dispute the medical bill. (Nếu bạn tìm thấy lỗi, bạn có quyền khiếu nại hóa đơn y tế.)
- "outstanding medical bill": hóa đơn y tế chưa thanh toán.
- The clinic sent a reminder about the outstanding medical bill. (Phòng khám đã gửi nhắc nhở về hóa đơn y tế chưa thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Bill (n): hóa đơn nói chung.
- Please pay the bill before leaving. (Vui lòng thanh toán hóa đơn trước khi rời đi.)
- Medical expense (n): chi phí y tế (chỉ khoản tiền, không nhất thiết là hóa đơn).
- Medical expenses can be very high in some countries. (Chi phí y tế có thể rất cao ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Healthcare bill: hóa đơn chăm sóc sức khỏe.
- Hospital bill: hóa đơn bệnh viện.
- Doctor's bill: hóa đơn bác sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "medical bill", nhưng có thể dùng: - Pay off: trả hết nợ. - He worked extra hours to pay off his medical bill. (Anh ấy làm thêm giờ để trả hết hóa đơn y tế.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể với "medical bill", nhưng có thể liên quan đến: - A bill of health: giấy chứng nhận sức khỏe (không phải hóa đơn). - The ship was given a clean bill of health. (Con tàu đã được cấp giấy chứng nhận sức khỏe sạch.)