medical checkup

medical checkup

A child has a medical checkup at the doctor's office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khám sức khỏe tổng quát: "medical checkup" một cuộc kiểm tra y tế toàn diện, bao gồm nhiều xét nghiệm khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính tình trạng sức khỏe của người được khám. Mục đích chính đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
dụ sử dụng
  • (Tôi lịch khám sức khỏe tổng quát vào tuần tới.)
  • (Khám sức khỏe tổng quát hàng năm rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.)
  • (Bác sĩ khuyên nên khám sức khỏe tổng quát toàn diện sau khi bệnh nhân bước sang tuổi 50.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a medical checkup": trải qua một cuộc khám sức khỏe tổng quát.

    • All employees must undergo a medical checkup before starting work. (Tất cả nhân viên phải trải qua một cuộc khám sức khỏe tổng quát trước khi bắt đầu làm việc.)
  • "routine medical checkup": khám sức khỏe tổng quát định kỳ.

    • Routine medical checkups help prevent serious diseases. (Khám sức khỏe tổng quát định kỳ giúp ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkup (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa tương tự.

    • I need to go for my yearly checkup. (Tôi cần đi khám định kỳ hàng năm.)
  • Health check (danh từ): kiểm tra sức khỏe, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thể thao.

    • The company offers free health checks for employees. (Công ty cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe miễn phí cho nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Physical examination: khám sức khỏe thể chất, thường tập trung vào kiểm tra cơ thể.
  • Medical examination: khám y tế, mang tính chính thức hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "medical checkup".

Thành ngữ liên quan
  • A clean bill of health: kết quả khám sức khỏe tốt, không vấn đề .
    • After the medical checkup, the doctor gave him a clean bill of health. (Sau cuộc khám sức khỏe tổng quát, bác sĩ đã xác nhận anh ấy sức khỏe tốt.)