medical diagnosis

medical diagnosis

A doctor writes a medical diagnosis on a patient's chart.

Định nghĩa

Danh từ: Chẩn đoán y tế (medical diagnosis) quá trình xác định một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe dựa trên các triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng kết quả xét nghiệm. Đây bước quan trọng trong y học để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán y tế chính xác về bệnh viêm phổi dựa trên cơn ho sốt của bệnh nhân.)
  • (Một chẩn đoán y tế kịp thời có thể cứu sống nhiều người bằng cách phát hiện bệnh sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a medical diagnosis": thực hiện chẩn đoán y tế.

    • The physician used advanced imaging techniques to make a precise medical diagnosis. (Bác sĩ lâm sàng đã sử dụng kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để thực hiện chẩn đoán y tế chính xác.)
  • "differential medical diagnosis": chẩn đoán y tế phân biệt (quá trình loại trừ các bệnh triệu chứng tương tự).

    • The team conducted a differential medical diagnosis to rule out other conditions. (Nhóm đã tiến hành chẩn đoán y tế phân biệt để loại trừ các tình trạng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chẩn đoán (diagnosis): thuật ngữ chung, có thể dùng trong y tế hoặc các lĩnh vực khác ( dụ: chẩn đoán kỹ thuật).
  • Chuẩn đoán: từ viết sai chính tả phổ biến, không được dùng trong văn bản chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Sự xác định bệnh (identification of disease): nhấn mạnh vào hành động tìm ra bệnh.
  • Đánh giá lâm sàng (clinical assessment): quá trình đánh giá tổng thể, bao gồm cả chẩn đoán.
Các cụm từ liên quan
  • Medical diagnosis code: chẩn đoán y tế (dùng trong hệ thống phân loại bệnh tật quốc tế).

    • The hospital uses ICD-10 medical diagnosis codes for billing. (Bệnh viện sử dụng chẩn đoán y tế ICD-10 để thanh toán.)
  • Medical diagnosis tool: công cụ chẩn đoán y tế ( dụ: máy chụp cộng hưởng từ, xét nghiệm máu).

    • Blood tests are a common medical diagnosis tool. (Xét nghiệm máu một công cụ chẩn đoán y tế phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "The art of medical diagnosis": nghệ thuật chẩn đoán y tế (ám chỉ kỹ năng kinh nghiệm của bác sĩ).

    • The art of medical diagnosis requires both knowledge and intuition. (Nghệ thuật chẩn đoán y tế đòi hỏi cả kiến thức lẫn trực giác.)
  • "A missed medical diagnosis": chẩn đoán y tế bị bỏ sót (trường hợp không phát hiện được bệnh).

    • A missed medical diagnosis can lead to serious complications. (Một chẩn đoán y tế bị bỏ sót có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.)