medical dressing

medical dressing

A nurse applies a clean medical dressing to a patient's bandaged arm.

Định nghĩa

Danh từ: Băng y tế, chỉ một miếng vải hoặc vật liệu dùng để che phủ vết thương hoặc vết loét trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Y tá đã đặt một miếng băng y tế sạch lên vết thương.)
  • (Bạn nên thay băng y tế hàng ngày để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a medical dressing": đặt băng y tế lên vết thương.

    • The doctor applied a sterile medical dressing after cleaning the wound. (Bác sĩ đặt một miếng băng y tế vô trùng sau khi làm sạch vết thương.)
  • "to remove a medical dressing": tháo băng y tế.

    • Remove the old medical dressing carefully to avoid tearing the skin. (Tháo băng y tế một cách cẩn thận để tránh làm rách da.)
Biến thể từ gần giống
  • Dressing (danh từ): băng, băng gạc (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh y tế).

    • The dressing needs to be changed every 12 hours. (Băng cần được thay mỗi 12 giờ.)
  • Bandage (danh từ): băng cuộn, băng quấn (thường dùng để cố định băng y tế hoặc vết thương).

    • He wrapped a bandage around the medical dressing to keep it in place. (Anh ấy quấn một cuộn băng quanh băng y tế để giữ cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Wound dressing: băng vết thương (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Surgical dressing: băng phẫu thuật (dùng sau các ca mổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "medical dressing".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "medical dressing".