medical history

medical history

The doctor reviews the patient's medical history before the appointment.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiền sử bệnh : "medical history" bản ghi chép về các bệnh tật, phẫu thuật, dị ứng, tình trạng sức khỏe một bệnh nhân đã từng trải qua, thường được bệnh nhân tự kể lại hoặc được bác sĩ ghi nhận. - Hồ sơ y tế cá nhân: Đây tập hợp thông tin sức khỏe của một người, bao gồm các lần khám chữa bệnh trước đây, thuốc đã dùng, các yếu tố di truyền liên quan.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ hỏi tôi về tiền sử bệnh của gia đình tôi.)
  • (Bạn nên cung cấp tiền sử bệnh đầy đủ của mình trước khi phẫu thuật.)
  • (Tiền sử bệnh của ấy cho thấy ấy đã bị hen suyễn từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a medical history": thu thập tiền sử bệnh .
    • The nurse took a detailed medical history from the patient. (Y tá đã thu thập tiền sử bệnh chi tiết từ bệnh nhân.)
  • "past medical history": tiền sử bệnh trong quá khứ (thường viết tắt PMH trong hồ sơ y tế).
    • His past medical history includes diabetes and high blood pressure. (Tiền sử bệnh trong quá khứ của anh ấy bao gồm tiểu đường huyết áp cao.)
  • "family medical history": tiền sử bệnh của gia đình (các bệnh di truyền).
    • A family medical history of cancer may increase your risk. (Tiền sử bệnh gia đình ung thư có thể làm tăng nguy của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (tính từ): thuộc về y tế.
    • She needs medical attention. ( ấy cần sự chăm sóc y tế.)
  • History (danh từ): lịch sử, quá khứ.
    • History repeats itself. (Lịch sử lặp lại.)
  • Patient history (danh từ): tiền sử bệnh nhân (từ đồng nghĩa với medical history).
Từ đồng nghĩa
  • Case history: hồ sơ bệnh án, tiền sử ca bệnh.
  • Clinical history: tiền sử lâm sàng.
  • Health record: hồ sơ sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over one's medical history: xem xét lại tiền sử bệnh .
    • Let's go over your medical history before starting the treatment. (Hãy xem xét lại tiền sử bệnh của bạn trước khi bắt đầu điều trị.)
  • Update one's medical history: cập nhật tiền sử bệnh .
    • You need to update your medical history if you have new symptoms. (Bạn cần cập nhật tiền sử bệnh nếu triệu chứng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A clean bill of health: giấy chứng nhận sức khỏe tốt (không phải thành ngữ trực tiếp với "medical history", nhưng liên quan đến khái niệm sức khỏe).
    • After the check-up, the doctor gave him a clean bill of health. (Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã cấp cho anh ấy giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)