medical officer

medical officer

The medical officer examines a soldier's injured arm.

Định nghĩa

Danh từ: Sĩ quan y tếmột bác sĩ hoặc nhân viên y tế hành nghề trong lực lượng trang (quân đội, hải quân, không quân). "medical officer" chỉ một người chuyên môn y khoa, thường bác sĩ, phục vụ trong môi trường quân sự, chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe cho binh lính nhân viên quân sự.

dụ sử dụng
  • (Sĩ quan y tế đã khám cho người lính bị thương ngay sau trận chiến.)
  • ( ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan y tế trong Hải quân suốt năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appointed as a medical officer": được bổ nhiệm làm sĩ quan y tế.

    • He was appointed as a medical officer in the army after completing his residency. (Anh ấy được bổ nhiệm làm sĩ quan y tế trong quân đội sau khi hoàn thành chương trình nội trú.)
  • "the duties of a medical officer": nhiệm vụ của một sĩ quan y tế.

    • The duties of a medical officer include providing emergency care and conducting health inspections. (Nhiệm vụ của một sĩ quan y tế bao gồm cung cấp chăm sóc khẩn cấp tiến hành kiểm tra sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (adj): thuộc về y tế.

    • She has a medical degree. ( ấy bằng y khoa.)
  • Officer (n): sĩ quan, viên chức.

    • He is a commissioned officer in the Air Force. (Anh ấy một sĩ quan được phong hàm trong Không quân.)
  • Medical corps (n): quân y đoàn.

    • The medical corps provided support during the humanitarian mission. (Quân y đoàn đã cung cấp hỗ trợ trong suốt sứ mệnh nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Military doctor: bác sĩ quân y.

    • The military doctor treated the wounded troops. (Bác sĩ quân y đã điều trị cho những người lính bị thương.)
  • Army surgeon: bác sĩ phẫu thuật quân đội.

    • The army surgeon performed the operation in a field hospital. (Bác sĩ phẫu thuật quân đội đã thực hiện ca mổ tại bệnh viện dã chiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "medical officer", nhưng có thể dùng: - Report to a medical officer: báo cáo với sĩ quan y tế. - All soldiers must report to the medical officer for a routine check-up. (Tất cả binh lính phải báo cáo với sĩ quan y tế để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "medical officer".