medical practice
Định nghĩa
Danh từ: Hành nghề y, việc hành nghề y khoa: "medical practice" chỉ hoạt động, công việc hoặc sự nghiệp của một bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trong việc khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh thực hành, ứng dụng kiến thức y học vào thực tế, không chỉ là lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã hành nghề y được hơn hai mươi năm.)
- (Bác sĩ đã mở phòng khám hành nghề y riêng của mình ở trung tâm thành phố.)
- (Các tiêu chuẩn đạo đức là rất quan trọng trong bất kỳ hoạt động hành nghề y nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in medical practice": đang hành nghề y, đang làm việc như một bác sĩ.
- After years of training, he is now in medical practice. (Sau nhiều năm đào tạo, anh ấy hiện đang hành nghề y.)
"to set up a medical practice": thành lập một cơ sở hành nghề y (phòng khám, bệnh viện tư).
- She set up a medical practice in a rural area to help underserved communities. (Cô ấy thành lập một cơ sở hành nghề y ở vùng nông thôn để giúp đỡ các cộng đồng thiếu dịch vụ y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Practitioner (danh từ): người hành nghề (đặc biệt là y, dược).
- A medical practitioner must follow strict guidelines. (Một người hành nghề y phải tuân thủ các hướng dẫn nghiêm ngặt.)
- Practice (danh từ): sự thực hành, hành nghề (nói chung, không nhất thiết chỉ y khoa).
- The practice of law requires years of study. (Việc hành nghề luật đòi hỏi nhiều năm học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Medical profession: nghề y, ngành y.
- The medical profession demands dedication and empathy. (Ngành y đòi hỏi sự tận tâm và lòng trắc ẩn.)
- Clinical work: công việc lâm sàng (nhấn mạnh vào việc khám chữa bệnh trực tiếp).
- His clinical work focuses on pediatric care. (Công việc lâm sàng của anh ấy tập trung vào chăm sóc nhi khoa.)
Các cụm từ liên quan
- Medical malpractice: sơ suất y khoa (hành vi sai trái trong hành nghề y gây hại cho bệnh nhân).
- The patient filed a lawsuit for medical malpractice. (Bệnh nhân đã đệ đơn kiện vì sơ suất y khoa.)
- Medical ethics: đạo đức y khoa.
- Medical ethics guide every decision in a medical practice. (Đạo đức y khoa hướng dẫn mọi quyết định trong hành nghề y.)
Thành ngữ liên quan
- Practice makes perfect: Có công mài sắt, có ngày nên kim (thành ngữ chung, không riêng y khoa, nhưng thường được áp dụng trong bối cảnh rèn luyện kỹ năng y học).
- In medical practice, practice makes perfect. (Trong hành nghề y, có công mài sắt có ngày nên kim.)