medical prognosis

medical prognosis

A doctor discusses the patient's medical prognosis with a chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dự đoán về diễn biến của bệnh: "medical prognosis" một thuật ngữ y khoa chỉ sự tiên lượng, dự đoán của bác sĩ về quá trình phát triển, kết quả thời gian hồi phục của một căn bệnh dựa trên các dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm kinh nghiệm chuyên môn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đưa ra một tiên lượng y khoa tích cực về sự hồi phục của bệnh nhân.)
  • (Một tiên lượng y khoa xấu thường đòi hỏi phương pháp điều trị tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a prognosis": đưa ra tiên lượng.
    • The specialist gave a detailed prognosis after reviewing the test results. (Chuyên gia đã đưa ra một tiên lượng chi tiết sau khi xem xét kết quả xét nghiệm.)
  • "prognosis is guarded": tiên lượng thận trọng (không chắc chắn).
    • The patient's prognosis is guarded due to complications. (Tiên lượng của bệnh nhân thận trọng do biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prognostic (tính từ): thuộc về tiên lượng.
    • Prognostic factors include age and overall health. (Các yếu tố tiên lượng bao gồm tuổi tác sức khỏe tổng thể.)
  • Prognosticate (động từ): tiên đoán (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • It is difficult to prognosticate the exact outcome of this disease. (Rất khó để tiên đoán kết quả chính xác của căn bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiên lượng: dự báo về diễn biến bệnh (thuật ngữ y học đồng nghĩa).
  • Dự đoán lâm sàng: dự đoán dựa trên quan sát lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prognose about: đưa ra dự đoán về.
    • The team prognosed about the spread of the virus. (Nhóm nghiên cứu đã đưa ra dự đoán về sự lây lan của virus.)
Thành ngữ liên quan
  • Under a cloud of prognosis: trong tình trạng tiên lượng không rõ ràng (thành ngữ ít dùng).
    • The family lived under a cloud of prognosis while waiting for the test results. (Gia đình sống trong tình trạng tiên lượng mơ hồ khi chờ kết quả xét nghiệm.)