medical report

medical report

The doctor reviews the patient's medical report.

Định nghĩa

Danh từ: Báo cáo y tế, báo cáo kết quả khám bệnh. Đây một tài liệu chính thức ghi lại kết quả của một cuộc kiểm tra y tế hoặc xét nghiệm trên một bệnh nhân.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đưa cho tôi một bản sao báo cáo y tế của tôi sau buổi kiểm tra sức khỏe.)
  • (Báo cáo y tế của ấy cho thấy không dấu hiệu bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to request a medical report": yêu cầu một báo cáo y tế.
    • The insurance company requested a full medical report before processing the claim. (Công ty bảo hiểm đã yêu cầu một báo cáo y tế đầy đủ trước khi xử lý yêu cầu bồi thường.)
  • "to disclose a medical report": tiết lộ báo cáo y tế.
    • The hospital cannot disclose your medical report without your consent. (Bệnh viện không thể tiết lộ báo cáo y tế của bạn không sự đồng ý của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (tính từ): thuộc về y tế, y học.
    • She is studying medical science. ( ấy đang học khoa học y tế.)
  • Report (danh từ): báo cáo (nói chung).
    • He submitted a report on the project. (Anh ấy đã nộp một báo cáo về dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Health record: hồ sơ sức khỏe (thường bao gồm nhiều báo cáo y tế).
  • Clinical report: báo cáo lâm sàng (một loại báo cáo y tế chi tiết hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Medical report card: phiếu điểm y tế (thường dùng cho học sinh, ghi lại tình trạng sức khỏe).
    • The school sends a medical report card to parents each semester. (Nhà trường gửi phiếu điểm y tế cho phụ huynh mỗi học kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean bill of health: kết quả sức khỏe tốt (thường dùng khi báo cáo y tế không vấn đề).
    • After the surgery, he was given a clean bill of health. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy nhận được kết quả sức khỏe tốt.)