medical scientist

medical scientist

A medical scientist examines a tissue sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà khoa học y tếmột nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các quá trình bệnh tật, nguyên nhân, chế cách điều trị bệnh. Họ thường làm việc trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường nghiên cứu lâm sàng để phát triển kiến thức y học.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học y tế đã phát hiện ra một dấu hiệu sinh học mới cho bệnh ung thư.)
  • (Nhiều nhà khoa học y tế hợp tác với bác sĩ để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a medical scientist": làm việc với tư cách nhà khoa học y tế.
    • She works as a medical scientist at a research institute. ( ấy làm việc với tư cách nhà khoa học y tế tại một viện nghiên cứu.)
  • "medical scientist's research": nghiên cứu của nhà khoa học y tế.
    • The medical scientist's research focuses on infectious diseases. (Nghiên cứu của nhà khoa học y tế tập trung vào các bệnh truyền nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical science (danh từ): khoa học y tế – lĩnh vực nghiên cứu về sức khỏe bệnh tật.
    • Medical science has advanced rapidly in the last century. (Khoa học y tế đã tiến bộ nhanh chóng trong thế kỷ qua.)
  • Scientist (danh từ): nhà khoa họcngười nghiên cứu khoa học nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Biomedical researcher: nhà nghiên cứu y sinhchuyên nghiên cứu về sinh học y học.
  • Clinical scientist: nhà khoa học lâm sàngngười nghiên cứu bệnh tật trong môi trường lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "medical scientist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "medical scientist".