medical specialist
Định nghĩa
Danh từ:
- Bác sĩ chuyên khoa: "medical specialist" chỉ một bác sĩ hành nghề trong một lĩnh vực cụ thể của y học, thay vì hành nghề tổng quát. Họ có chuyên môn sâu về một nhánh y khoa nhất định, như tim mạch, nhi khoa, hay thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đến gặp một bác sĩ chuyên khoa để điều trị bệnh tim của mình.)
- (Một bác sĩ chuyên khoa ung thư điều trị bệnh nhân ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to refer to a medical specialist": chuyển bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa.
- The general practitioner referred him to a medical specialist for further tests. (Bác sĩ đa khoa đã chuyển anh ấy đến bác sĩ chuyên khoa để làm thêm xét nghiệm.)
"a board-certified medical specialist": bác sĩ chuyên khoa được chứng nhận bởi hội đồng chuyên môn.
- Only a board-certified medical specialist can perform this surgery. (Chỉ có bác sĩ chuyên khoa được chứng nhận bởi hội đồng mới có thể thực hiện ca phẫu thuật này.)
Biến thể và từ gần giống
Specialist (danh từ): chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa (dạng rút gọn của "medical specialist").
- He is a specialist in dermatology. (Anh ấy là bác sĩ chuyên khoa da liễu.)
Subspecialist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa sâu hơn trong một lĩnh vực hẹp.
- A pediatric cardiologist is a subspecialist who treats heart problems in children. (Bác sĩ tim mạch nhi là bác sĩ chuyên khoa sâu điều trị các vấn đề về tim ở trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
Consultant: bác sĩ tư vấn chuyên khoa (thường dùng trong hệ thống y tế Anh).
- The consultant recommended a new treatment plan. (Bác sĩ tư vấn chuyên khoa đã đề xuất một kế hoạch điều trị mới.)
Expert: chuyên gia (trong lĩnh vực y khoa).
- She is an expert in infectious diseases. (Cô ấy là chuyên gia về bệnh truyền nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "medical specialist", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "second opinion" (ý kiến thứ hai) khi tham khảo bác sĩ chuyên khoa.
- She sought a second opinion from another medical specialist. (Cô ấy đã tìm ý kiến thứ hai từ một bác sĩ chuyên khoa khác.)