medical student

medical student

A medical student studies a human anatomy chart in the library.

Định nghĩa

Danh từ: "medical student" một sinh viên đang theo học tại trường y khoa, chuẩn bị trở thành bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

dụ sử dụng
  • ( ấy một sinh viên y khoa tận tụy, dành phần lớn thời gian trong thư viện.)
  • (Sinh viên y khoa đã quan sát ca phẫu thuật để học về quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medical student" + danh từ: dùng để mô tả các hoạt động hoặc giai đoạn liên quan đến sinh viên y khoa.
    • Medical student life is often stressful due to heavy coursework. (Cuộc sống sinh viên y khoa thường căng thẳng do khối lượng bài vở nặng.)
  • "first-year medical student": sinh viên y khoa năm nhất.
    • As a first-year medical student, he is learning basic anatomy. ( sinh viên y khoa năm nhất, anh ấy đang học giải phẫu cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical school (danh từ): trường y khoa.
    • She applied to several medical schools. ( ấy đã nộp đơn vào nhiều trường y khoa.)
  • Med student (danh từ, thân mật): sinh viên y khoa (viết tắt).
    • The med student studied all night for the exam. (Sinh viên y khoa đã học suốt đêm cho kỳ thi.)
  • Pre-med student (danh từ): sinh viên dự bị y khoa.
    • He is a pre-med student majoring in biology. (Anh ấy sinh viên dự bị y khoa chuyên ngành sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Student doctor: sinh viên bác sĩ (thường dùng trong bối cảnh lâm sàng).
    • The student doctor examined the patient under supervision. (Sinh viên bác sĩ đã khám bệnh nhân dưới sự giám sát.)
  • Trainee doctor: bác sĩ thực tập.
    • The trainee doctor assisted in the emergency room. (Bác sĩ thực tập đã hỗ trợ trong phòng cấp cứu.)
Các cụm từ liên quan
  • Medical student rotation (danh từ): đợt thực tập luân phiên của sinh viên y khoa.
    • During her medical student rotation, she worked in pediatrics. (Trong đợt thực tập luân phiên, ấy đã làm việc tại khoa nhi.)
  • Medical student association (danh từ): hội sinh viên y khoa.
    • The medical student association organized a charity run. (Hội sinh viên y khoa đã tổ chức một cuộc chạy từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a medical student's schedule (thành ngữ): lịch trình bận rộn như sinh viên y khoa.
    • With three jobs, she has a medical student's schedule. (Với ba công việc, ấy lịch trình bận rộn như sinh viên y khoa.)