medicinal leech

medicinal leech

A doctor applies a medicinal leech to a patient's arm.

Định nghĩa

Danh từ: "medicinal leech" (đỉa thuốc) một loài đỉa nước ngọt lớnchâu Âu, trước đây thường được sử dụng trong y học để trích máu (bloodletting) nhằm điều trị một số bệnh.

dụ sử dụng
  • (Con đỉa thuốc từng một công cụ phổ biến trong y học thời trung cổ.)
  • (Các bác sĩ đã dùng đỉa thuốc để giúp giảm sưng tấy cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medicinal leech therapy": liệu pháp dùng đỉa thuốc, một phương pháp y học cổ truyền hiện đang được phục hồi trong phẫu thuật tái tạo.
    • Medicinal leech therapy is still used today to improve blood flow in reattached limbs. (Liệu pháp đỉa thuốc vẫn được sử dụng ngày nay để cải thiện lưu thông máucác chi được nối lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Leech (danh từ): đỉa (nói chung, không nhất thiết loài dùng trong y học).
    • The leech attaches itself to the skin to feed on blood. (Con đỉa bám vào da để hút máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood-sucking worm: giun hút máu (mô tả chung về đặc điểm của đỉa).
  • Hirudo medicinalis: tên khoa học của loài đỉa thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho "medicinal leech", nhưng có thể dùng: - Apply a leech: đắp một con đỉa (lên da). - The nurse applied a medicinal leech to the patient's wound. (Y tá đã đắp một con đỉa thuốc lên vết thương của bệnh nhân.)

Thành ngữ liên quan
  • To stick like a leech: bám chặt như đỉa (thành ngữ chỉ sự dai dẳng, khó chịu).
    • He stuck to me like a leech all evening. (Anh ta bám chặt lấy tôi như đỉa suốt buổi tối.)