medicine cabinet

medicine cabinet

The family keeps bandages and cough syrup in the medicine cabinet.

Định nghĩa

Danh từ: Tủ thuốc (trong nhà tắm hoặc phòng vệ sinh), thường tủ nhỏ treo tường, dùng để cất giữ thuốc men các vật dụng vệ sinh cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần kiểm tra tủ thuốc để tìm ít aspirin.)
  • (Tủ thuốc được đặt phía trên bồn rửa mặt trong phòng tắm.)
  • (Vui lòng bỏ tuýp kem đánh răng lại vào tủ thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Medicine cabinet cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một bộ sưu tập các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị, nhưng nghĩa này hiếm gặp.
    • The doctor's office has a well-stocked medicine cabinet for emergencies. (Phòng khám của bác sĩ một tủ thuốc được trang bị đầy đủ cho các trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicine chest (n): tủ thuốc (đồng nghĩa với , thường tủ lớn hơn hoặc hộp thuốc di động).
    • We keep a medicine chest in the kitchen for first aid. (Chúng tôi để một hộp thuốc trong bếp để sơ cứu.)
  • Bathroom cabinet (n): tủ phòng tắm (thường rộng hơn, có thể đựng cả đồ trang điểm các vật dụng khác ngoài thuốc).
  • Cabinet (n): tủ (nói chung), không nhất thiết chỉ tủ thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Tủ thuốc gia đình: cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt.
  • Hộp thuốc: thường chỉ hộp nhỏ di động, không phải tủ cố định.
  • Tủ dụng cụ y tế: cách nói trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Stock the medicine cabinet: bổ sung thuốc vào tủ thuốc.
    • It's time to stock the medicine cabinet with cold medicine for winter. (Đã đến lúc bổ sung thuốc cảm vào tủ thuốc cho mùa đông.)
  • Check the medicine cabinet: kiểm tra tủ thuốc.
    • Before buying more painkillers, check the medicine cabinet first. (Trước khi mua thêm thuốc giảm đau, hãy kiểm tra tủ thuốc trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể liên quan đến:
    • "A medicine cabinet full of secrets" (một tủ thuốc đầy bí mật): dùng trong văn học hoặc phim ảnh để ám chỉ những thứ ẩn giấu trong nhà.