meditatively

meditatively

He sat meditatively by the quiet lake.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)
- Một cách trầm ngâm, suy tư: "meditatively" mô tả hành động được thực hiện với sự suy nghĩ sâu sắc, chậm rãi tập trung, thường mang tính chiêm nghiệm hoặc nội tâm. Từ này nhấn mạnh trạng thái tâm trí đang chìm đắm trong suy tư, như thể đang thiền định.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn chăm chú vào ngọn nến đang nhấp nháy một cách trầm ngâm.)
  • ( ấy bước đi một cách suy tư qua khu vườn yên tĩnh, chìm đắm trong suy nghĩ.)
  • (Ông già ngồi trầm ngâm trên ghế đá công viên, ngắm hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gaze meditatively": nhìn chăm chú một cách suy tư.
    • She gazed meditatively at the painting, trying to understand its meaning. ( ấy nhìn bức tranh một cách suy tư, cố gắng hiểu ý nghĩa của .)
  • "to speak meditatively": nói một cách chậm rãi, suy nghĩ.
    • He spoke meditatively, choosing each word with care. (Anh ấy nói một cách chậm rãi, chọn từng từ một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Meditative (adj): mang tính suy tư, trầm ngâm.
    • She adopted a meditative pose during the yoga session. ( ấy giữ tư thế thiền định trong buổi tập yoga.)
  • Meditation (n): sự thiền định, sự suy ngẫm.
    • Daily meditation helps him stay calm. (Thiền định hàng ngày giúp anh ấy giữ bình tĩnh.)
  • Meditate (v): thiền định, suy ngẫm.
    • He likes to meditate by the river every morning. (Anh ấy thích thiền định bên bờ sông mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtfully: một cách trầm , suy nghĩ.
  • Contemplatively: một cách chiêm nghiệm, suy ngẫm.
  • Reflectively: một cách phản chiếu, suy tư.
Thành ngữ liên quan
  • "Lost in thought": chìm đắm trong suy nghĩ.
    • He sat there, lost in thought, staring meditatively into the distance. (Anh ấy ngồi đó, chìm đắm trong suy nghĩ, nhìn xa xăm một cách trầm ngâm.)