mediterranean sea

mediterranean sea

A family sails a small boat on the Mediterranean Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Mediterranean Sea" (Biển Địa Trung Hải) một vùng biển nội địa lớn nhất thế giới, nằm giữa ba châu lục: châu Âu, châu Phi châu Á.

dụ sử dụng
  • (Biển Địa Trung Hải nổi tiếng với làn nước xanh tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều nền văn minh cổ đại, như La Hy Lạp, phát triển thịnh vượng quanh Biển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mediterranean": Dạng rút gọn phổ biến, dùng để chỉ Biển Địa Trung Hải hoặc khu vực xung quanh .

    • They took a cruise on the Mediterranean. (Họ đã đi du thuyền trên Biển Địa Trung Hải.)
  • "Mediterranean climate": Khí hậu Địa Trung Hải, đặc trưng bởi mùa nóng khô mùa đông ôn hòa ẩm ướt.

    • Southern California has a Mediterranean climate. (Miền Nam California khí hậu Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediterranean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Biển Địa Trung Hải.
    • Mediterranean cuisine is famous for its use of olive oil. (Ẩm thực Địa Trung Hải nổi tiếng với việc sử dụng dầu ô liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inland sea: biển nội địa (chỉ chung các biển được bao quanh bởi đất liền).
    • The Caspian Sea is also an inland sea. (Biển Caspi cũng một biển nội địa.)
Các cụm từ liên quan
  • Mediterranean basin: lưu vực Địa Trung Hải, chỉ khu vực đất liền xung quanh biển.
    • The Mediterranean basin is home to diverse ecosystems. (Lưu vực Địa Trung Hải nơi nhiều hệ sinh thái đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to the Mediterranean": Thành ngữ không chính thức, ám chỉ tầm quan trọng lịch sử văn hóa của khu vực này.
    • In ancient times, all roads lead to the Mediterranean for trade. (Vào thời cổ đại, mọi con đường đều dẫn đến Địa Trung Hải để buôn bán.)