medium-sized

medium-sized

A medium-sized dog plays fetch in a sunny backyard.

Định nghĩa

Tính từ: medium-sized (cỡ vừa, kích thước trung bình) — chỉ một vật thể, đối tượng hoặc thực thể kích thước nằm giữa mức nhỏ lớn, không quá nhỏ cũng không quá to.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc vali cỡ vừa cho chuyến đi của mình.)
  • (Nhà hàng phục vụ những chiếc bánh pizza cỡ vừa, hoàn hảo cho hai người.)
  • (Chúng tôi cần một chiếc bàn kích thước trung bình cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medium-sized business" (doanh nghiệp vừa): dùng để chỉ các công ty quy mô trung bình, thường được phân loại dựa trên số lượng nhân viên hoặc doanh thu.
    • The government offers special loans for medium-sized businesses. (Chính phủ cung cấp các khoản vay đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa.)
  • "medium-sized dog" (chó cỡ vừa): chỉ giống chó cân nặng chiều cao trung bình, như chó Beagle hoặc Cocker Spaniel.
    • A medium-sized dog is ideal for families with a small yard. (Một con chó cỡ vừa lý tưởng cho các gia đình sân nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Medium (tính từ/danh từ): trung bình, phương tiện từ gốc, nhưng "medium-sized" cụm từ cố định chỉ kích thước.
    • She ordered a medium coffee. ( ấy gọi một cốc cà phê cỡ vừa.)
  • Size (danh từ): kích thước, cỡtừ này thường đi cùng "medium" để tạo thành cụm từ chỉ kích thước.
    • What size is this shirt? (Chiếc áo này cỡ nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Average-sized: kích thước trung bình (dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh so sánh).
    • The average-sized house in this area costs around $200,000. (Ngôi nhà kích thước trung bìnhkhu vực này giá khoảng 200.000 đô la.)
  • Moderate-sized: kích thước vừa phải (nhấn mạnh sự không quá lớn hay quá nhỏ).
    • They live in a moderate-sized apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ kích thước vừa phảitrung tâm thành phố.)
Các cụm từ liên quan
  • Small-sized: cỡ nhỏ.
    • I prefer a small-sized backpack for daily use. (Tôi thích một chiếc ba lô cỡ nhỏ để sử dụng hàng ngày.)
  • Large-sized: cỡ lớn.
    • The large-sized sofa can seat five people. (Chiếc ghế sofa cỡ lớn có thể chứa năm người.)
Thành ngữ liên quan
  • "Just right" (vừa đúng, vừa vặn): có thể dùng để mô tả một vật medium-sized phù hợp.
    • This medium-sized bag is just right for carrying my laptop and books. (Chiếc túi cỡ vừa này vừa đúng để mang máy tính xách tay sách của tôi.)