medlars

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quả sơn tra: "Medlars" tên gọi của một loại quả nhỏ, màu nâu, hình dáng giống quả táo nhưng nhỏ hơn, thường được ăn khi đã chín mềm hoặc hơi thối rữa, vị chua ngọt đặc trưng. Loại quả này mọc trên cây sơn tra (Mespilus germanica).
    • Cơ sở dữ liệu y sinh: Trong lĩnh vực y tế, "MEDLARS" (viết tắt của Medical Literature Analysis and Retrieval System) một hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, dùng để lưu trữ truy xuất thông tin thư mục về các tài liệu y sinh học.
dụ sử dụng
  • Quả sơn tra:

    • Medlars are best eaten when they are bletted, or slightly rotten. (Quả sơn tra ngon nhất khi ăn lúc đã chín mềm hoặc hơi thối rữa.)
    • The tree in my garden produces medlars every autumn. (Cây sơn tra trong vườn tôi cho quả mỗi mùa thu.)
  • Cơ sở dữ liệu y sinh:

    • Researchers use MEDLARS to find relevant biomedical articles. (Các nhà nghiên cứu sử dụng MEDLARS để tìm các bài báo y sinh liên quan.)
    • MEDLARS contains millions of citations from medical journals. (MEDLARS chứa hàng triệu trích dẫn từ các tạp chí y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bletting" (quá trình chín mềm): Khi nói về medlars, từ "bletting" được dùng để chỉ quá trình quả chín đến mức mềm có thể ăn được.

    • The medlars need a period of bletting before they are edible. (Quả sơn tra cần một thời gian chín mềm trước khi ăn được.)
  • "MEDLARS" như một thuật ngữ chuyên ngành: Trong y học, từ này thường được viết hoa toàn bộ một tên riêng.

    • The development of MEDLARS revolutionized biomedical literature retrieval. (Sự phát triển của MEDLARS đã cách mạng hóa việc truy xuất tài liệu y sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Medlar (danh từ số ít): chỉ một quả sơn tra hoặc cây sơn tra.

    • I picked a medlar from the tree. (Tôi đã hái một quả sơn tra từ cây.)
  • Medlars (danh từ số nhiều): dùng để chỉ nhiều quả hoặc cơ sở dữ liệu (cách viết hoa khác biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Quả sơn tra: Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "quả tầm xuân" (tuy nhiên không chính xác hoàn toàn).
  • MEDLARS: Có thể coi "hệ thống lưu trữ y sinh" (biomedical storage system).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "medlars" đây danh từ chỉ vật thể hoặc tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "medlars".