medroxyprogesterone
Danh từ: - Một hợp chất progestin: "medroxyprogesterone" là một loại hormone tổng hợp, thuộc nhóm progestin, được sử dụng trong y học để điều trị các rối loạn kinh nguyệt. Nó hoạt động bằng cách bắt chước tác dụng của hormone progesterone tự nhiên trong cơ thể.
- (Bác sĩ đã kê đơn medroxyprogesterone để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy.)
- (Medroxyprogesterone thường được sử dụng để điều trị chảy máu tử cung bất thường.)
Dạng tiêm (injectable form): Medroxyprogesterone acetate (DMPA) là một dạng tiêm dài hạn, thường được dùng như một biện pháp tránh thai (tên thương mại Depo-Provera).
- Many women choose medroxyprogesterone injections for contraception. (Nhiều phụ nữ chọn tiêm medroxyprogesterone để tránh thai.)
Dạng uống (oral form): Dạng viên uống medroxyprogesterone acetate được dùng để điều trị các vấn đề về kinh nguyệt hoặc ung thư nội mạc tử cung.
- Oral medroxyprogesterone is taken daily for certain medical conditions. (Medroxyprogesterone dạng uống được dùng hàng ngày cho một số tình trạng y tế nhất định.)
Medroxyprogesterone acetate (n): dạng acetate của medroxyprogesterone, thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc.
- Medroxyprogesterone acetate is the active ingredient in many hormonal contraceptives. (Medroxyprogesterone acetate là thành phần hoạt chất trong nhiều loại thuốc tránh thai nội tiết.)
Progesterone (n): hormone tự nhiên mà medroxyprogesterone bắt chước.
- Progesterone is essential for maintaining pregnancy. (Progesterone rất cần thiết để duy trì thai kỳ.)
- Progestin (n): nhóm hormone tổng hợp, trong đó medroxyprogesterone là một thành viên.
- Hormone tổng hợp (n): thuật ngữ chung cho các hormone nhân tạo.
- Không có cụm động từ phổ biến với "medroxyprogesterone".
- Không có thành ngữ phổ biến với "medroxyprogesterone".