medusa's head
Định nghĩa
Danh từ: - Cây cỏ lúa mạch dại: "medusa's head" chỉ một loại cỏ dại thuộc họ lúa, có tên khoa học Taeniatherum caput-medusae, với các gai dài và xù xì giống như đầu của Medusa trong thần thoại Hy Lạp. Loại cỏ này thường mọc ở các vùng đất khô cằn và được coi là cỏ dại xâm lấn. - Cây bụi mọng nước: "medusa's head" cũng dùng để chỉ một loại cây bụi mọng nước lâu năm có nguồn gốc từ châu Phi, với nhiều nhánh mảnh mai rủ xuống, trông giống như những sợi tóc rắn của Medusa. Tên khoa học là Euphorbia caput-medusae.
Ví dụ sử dụng
- Cỏ lúa mạch dại:
- The medusa's head grass is a serious weed in wheat fields. (Cỏ lúa mạch dại là một loại cỏ dại nghiêm trọng trong các cánh đồng lúa mì.)
- Cây bụi mọng nước:
- I saw a beautiful medusa's head in the botanical garden. (Tôi đã thấy một cây bụi mọng nước medusa's head đẹp trong vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infested with medusa's head": bị xâm lấn bởi cỏ medusa's head.
- The pasture is infested with medusa's head, reducing grazing quality. (Đồng cỏ bị xâm lấn bởi cỏ medusa's head, làm giảm chất lượng chăn thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Medusa's-head (tên ghép): cách viết khác của "medusa's head", thường dùng trong tên khoa học hoặc văn bản chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Medusahead (tên gọi tắt): thường dùng trong nông nghiệp để chỉ loại cỏ dại này.
- Snake's head (đầu rắn): một tên gọi khác dựa trên hình dáng của cây bụi mọng nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To spread like medusa's head: lây lan nhanh như cỏ medusa's head.
- The invasive weed spreads like medusa's head across the dry plains. (Loại cỏ dại xâm lấn lây lan nhanh như cỏ medusa's head trên khắp các đồng bằng khô hạn.)
Thành ngữ liên quan
- A medusa's head of problems: một mớ hỗn độn các vấn đề (ám chỉ sự phức tạp và khó giải quyết, giống như những sợi tóc rắn của Medusa).
- The project turned into a medusa's head of problems we couldn't untangle. (Dự án biến thành một mớ hỗn độn các vấn đề mà chúng tôi không thể gỡ rối.)