meekly

meekly

He meekly accepted the criticism without argument.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hiền lành, nhu mì: "meekly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ khiêm tốn, nhún nhường, không phản kháng hoặc chống đối. - Một cách phục tùng, yếu đuối: cũng có thể chỉ cách cư xử thiếu tinh thần, dễ dàng chịu sự chi phối hoặc sai khiến của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cúi đầu một cách hiền lành khi bị giáo viên khiển trách.)
  • ( ấy cúi đầu phục tùng ý muốn của anh ta không tranh luận.)
  • (Bị cáo trả lời một cách yếu ớt tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accept meekly": chấp nhận một cách cam chịu, không phản kháng.
    • He meekly accepted the unfair punishment. (Anh ấy cam chịu chấp nhận hình phạt bất công.)
  • "to speak meekly": nói với giọng nhỏ nhẹ, rụt rè.
    • She spoke meekly, afraid of offending anyone. ( ấy nói nhỏ nhẹ, sợ làm mất lòng ai đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Meek (tính từ): hiền lành, nhu mì.
    • She is a meek person who never complains. ( ấy người hiền lành, không bao giờ phàn nàn.)
  • Meekness (danh từ): sự hiền lành, tính nhu mì.
    • His meekness was mistaken for weakness. (Sự hiền lành của anh ấy bị nhầm yếu đuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Humbly: một cách khiêm tốn.
    • He humbly admitted his mistake. (Anh ấy khiêm tốn thừa nhận sai lầm.)
  • Submissively: một cách phục tùng.
    • The dog obeyed submissively. (Con chó vâng lời một cách phục tùng.)
  • Timidly: một cách rụt rè, nhút nhát.
    • She timidly asked for help. ( ấy rụt rè nhờ giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As meek as a lamb": hiền như cừu, rất hiền lành dễ bảo.
    • He is as meek as a lamb, never raising his voice. (Anh ấy hiền như cừu, không bao giờ lên giọng.)