meet up with
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Gặp mặt, gặp gỡ (theo lịch hẹn): "meet up with" chỉ hành động gặp ai đó theo một cuộc hẹn hoặc kế hoạch được sắp xếp trước, thường là không chính thức. Nó nhấn mạnh việc gặp gỡ vì mục đích xã hội hoặc công việc, khác với "meet" (có thể là gặp tình cờ).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã gặp người yêu cũ của mình tại quán cà phê.)
- (Tôi sẽ gặp bạn bè sau giờ làm việc.)
- (Chúng tôi đã gặp nhóm để thảo luận về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"meet up with someone": gặp ai đó, thường là có chủ đích.
- Let's meet up with John for lunch tomorrow. (Hãy gặp John ăn trưa vào ngày mai nhé.)
"meet up with something": gặp phải, đối mặt với (một tình huống, vấn đề) — ít phổ biến hơn.
- The plan met up with unexpected difficulties. (Kế hoạch đã gặp phải những khó khăn bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Meet (v): gặp (nói chung, có thể tình cờ hoặc có hẹn).
- I met her at the park yesterday. (Tôi đã gặp cô ấy ở công viên hôm qua.)
Get together (phrasal verb): tụ họp, gặp gỡ (thường là nhóm bạn bè).
- We should get together for coffee. (Chúng ta nên tụ họp uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- See (someone): gặp ai đó (thông tục).
- I'll see you later. (Tôi sẽ gặp bạn sau.)
- Catch up with: gặp lại ai đó sau một thời gian dài để chia sẻ tin tức.
- I need to catch up with my old classmates. (Tôi cần gặp lại các bạn học cũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Meet up: (không có "with") gặp nhau (thường dùng như danh từ hoặc động từ).
- We had a quick meet up before the meeting. (Chúng tôi đã có một cuộc gặp nhanh trước cuộc họp.)
- Meet with: gặp (ai đó) để thảo luận chính thức.
- The manager will meet with the clients tomorrow. (Quản lý sẽ gặp khách hàng vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- Meet up with one's match: gặp đối thủ xứng tầm, người ngang sức.
- He finally met up with his match in the chess tournament. (Anh ấy cuối cùng đã gặp đối thủ xứng tầm trong giải cờ vua.)