mefloquine hydrochloride

mefloquine hydrochloride

A doctor prescribes mefloquine hydrochloride to a traveler.

Định nghĩa

Danh từ: mefloquine hydrochloride một loại thuốc chống sốt rét (tên thương mại Larium Mephaquine) hiệu quả trong các trường hợp không đáp ứng với chloroquine; được cho gây ra các tác dụng phụ về thần kinh tâm thần hại cho một số người.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điều trị dự phòng bằng mefloquine hydrochloride": sử dụng thuốc này để ngăn ngừa bệnh sốt rét trước khi đi vào vùng dịch tễ.

    • Du khách đến khu vực nguy cao thường được khuyên dùng mefloquine hydrochloride như một biện pháp dự phòng.
  • "Tác dụng phụ thần kinh tâm thần của mefloquine hydrochloride": đề cập đến các phản ứng bất lợi liên quan đến hệ thần kinh tâm lý do thuốc gây ra.

    • Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mefloquine hydrochloride có thể gây rối loạn giấc ngủ trầm cảmmột số bệnh nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Mefloquine (danh từ): dạng cơ bản của thuốc, không thành phần hydrochloride.
    • Mefloquine hoạt chất chính trong thuốc chống sốt rét.
  • Hydrochloride (danh từ): một muối thường được thêm vào để tăng độ hòa tan của thuốc.
    • Nhiều loại thuốc được bào chế dưới dạng hydrochloride để dễ hấp thu.
Từ đồng nghĩa
  • Larium (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của mefloquine hydrochloride.
  • Mephaquine (danh từ riêng): một tên thương mại khác của cùng loại thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "mefloquine hydrochloride" đây tên thuốc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mefloquine hydrochloride".