megadeath
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chết của một triệu người: "megadeath" là một đơn vị đo lường được sử dụng để ước tính số người chết trong các thảm họa quy mô lớn, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh hạt nhân hoặc các sự kiện thảm khốc khác. Một "megadeath" tương đương với một triệu người chết.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học tính toán rằng một cuộc chiến tranh hạt nhân có thể dẫn đến hàng trăm triệu người chết.)
- (Họ hiệu chỉnh tác động của bom nguyên tử theo đơn vị triệu người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Megadeath" thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học, quân sự hoặc chính sách, khi thảo luận về hậu quả nhân mạng của vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- The strategic analysis focused on minimizing megadeaths in a potential conflict. (Phân tích chiến lược tập trung vào việc giảm thiểu số người chết hàng triệu trong một cuộc xung đột tiềm tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Megadeath (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết liền hoặc tách rời (megadeath) trong một số văn cảnh.
- Megadeaths (danh từ số nhiều): chỉ nhiều đơn vị triệu người chết.
- The model predicted megadeaths across multiple regions. (Mô hình dự đoán hàng triệu người chết trên nhiều khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Mass casualty: thương vong hàng loạt (thường không cụ thể bằng "megadeath").
- Catastrophic loss: tổn thất thảm khốc (mang tính mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "megadeath", vì nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "megadeath", do tính chất kỹ thuật và bi thảm của từ này.