megadermatidae

megadermatidae

A large megadermatidae hangs upside down in a cave.

Định nghĩa

Danh từ: Megadermatidae (số nhiều: megadermatidae) một danh từ riêng chỉ một họ dơi, còn được gọi là họ dơi ma hoặc dơi ma Cựu Thế giới (Old World false vampire bats). Chúng loài dơi ăn thịt hoặc ăn côn trùng, đặc điểm nổi bật màng mũi lớn đôi mắt to, thường sốngcác khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới thuộc châu Phi, châu Á châu Úc.

dụ sử dụng
  • (Họ dơi ma nổi tiếng với đôi mắt to cấu trúc mũi hình .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài mới thuộc họ dơi ma trong rừng mưa nhiệt đới Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ megadermatidae thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học động vật học, để phân loại các loài dơi.
  • (Họ dơi ma bao gồm các loài như dơi ma châu Á (Megaderma lyra).)
Biến thể từ gần giống
  • Megaderma (n): chi điển hình trong họ .
  • Megadermatid (adj): thuộc về họ dơi ma.
  • False vampire bat (n): tên gọi thông thường của các loài trong họ (dơi ma giả).
Từ đồng nghĩa
  • Old World false vampire bats: dơi ma Cựu Thế giới (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh).
  • Họ dơi ma: tên gọi tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với từ này đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.