megahit
Định nghĩa
Danh từ: - Bản hit cực kỳ thành công: "Megahit" chỉ một tác phẩm (phim, nhạc, kịch, tiểu thuyết, v.v.) đạt được mức độ phổ biến và doanh thu vượt trội, thành công hơn hẳn so với một "hit" thông thường. Từ này nhấn mạnh quy mô lớn và tác động rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim đã trở thành một megahit, thu về hơn một tỷ đô la trên toàn thế giới.)
- (Album đầu tay của cô ấy là một megahit đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tháng.)
- (Cuốn tiểu thuyết là một megahit, bán được hàng triệu bản trong năm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a megahit": trở thành một siêu phẩm thành công.
- The song quickly became a megahit on streaming platforms. (Bài hát nhanh chóng trở thành một megahit trên các nền tảng phát trực tuyến.)
- "a global megahit": một bản hit thành công trên toàn cầu.
- The franchise is a global megahit, with fans in every continent. (Thương hiệu này là một megahit toàn cầu, với người hâm mộ ở mọi châu lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit (n): bản hit, thành công (nói chung).
- That song was a big hit last summer. (Bài hát đó là một hit lớn vào mùa hè năm ngoái.)
- Blockbuster (n): siêu phẩm (thường dùng cho phim).
- The film was a blockbuster, breaking box office records. (Bộ phim là một blockbuster, phá vỡ kỷ lục phòng vé.)
- Best-seller (n): sách bán chạy.
- Her novel became a best-seller within weeks. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy trở thành best-seller trong vòng vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Superhit: siêu hit (thường dùng trong âm nhạc hoặc điện ảnh).
- Smash hit: bản hit đình đám, thành công vang dội.
- Phenomenon: hiện tượng (dùng để chỉ sự thành công vượt bậc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "megahit", nhưng có thể dùng: - Take off: bùng nổ, thành công nhanh chóng. - Her career took off after the megahit album. (Sự nghiệp của cô ấy bùng nổ sau album megahit.)
Thành ngữ liên quan
- To strike gold: tìm thấy kho báu, thành công vượt trội.
- The studio struck gold with that megahit movie. (Hãng phim đã tìm thấy kho báu với bộ phim megahit đó.)