megakaryocyte
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên bào khổng lồ: "megakaryocyte" là một tế bào lớn trong tủy xương; được xem là nguồn gốc sản sinh ra các tiểu cầu trong máu.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên bào khổng lồ chịu trách nhiệm sản xuất tiểu cầu giúp máu đông lại.)
- (Trong tủy xương, nguyên bào khổng lồ có thể được nhận biết nhờ kích thước lớn và nhân nhiều thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "megakaryocyte maturation": quá trình trưởng thành của nguyên bào khổng lồ.
- Abnormal megakaryocyte maturation can lead to thrombocytopenia. (Sự trưởng thành bất thường của nguyên bào khổng lồ có thể dẫn đến giảm tiểu cầu.)
- "megakaryocyte fragmentation": sự phân mảnh của nguyên bào khổng lồ để tạo tiểu cầu.
- Platelets are formed through megakaryocyte fragmentation in the bone marrow. (Tiểu cầu được hình thành thông qua sự phân mảnh của nguyên bào khổng lồ trong tủy xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Megakaryocytic (tính từ): thuộc về nguyên bào khổng lồ.
- Megakaryocytic cells are essential for platelet production. (Các tế bào thuộc nguyên bào khổng lồ rất cần thiết cho việc sản xuất tiểu cầu.)
- Megakaryocytopoiesis (danh từ): quá trình hình thành nguyên bào khổng lồ.
- Megakaryocytopoiesis is regulated by thrombopoietin. (Quá trình hình thành nguyên bào khổng lồ được điều chỉnh bởi thrombopoietin.)
Từ đồng nghĩa
- Platelet precursor: tiền thân của tiểu cầu (thuật ngữ mô tả chức năng).
- Bone marrow giant cell: tế bào khổng lồ trong tủy xương (mô tả hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "megakaryocyte" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "megakaryocyte" do tính chuyên môn cao của từ này.