megalocardia
Định nghĩa
Danh từ (y học): - Sự phì đại tim, tim to bất thường: "megalocardia" chỉ tình trạng tim bị phình to hoặc mở rộng một cách bất thường, thường liên quan đến các bệnh lý tim mạch. - Lưu ý y khoa: Tình trạng này có thể gặp ở vận động viên (do tập luyện cường độ cao) nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh tim tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Tim to nhẹ thường gặp ở các vận động viên.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị phì đại tim sau khi siêu âm tim.)
- (Tăng huyết áp không được điều trị có thể dẫn đến tim to theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"megalocardia with congestive heart failure": tim to kèm suy tim sung huyết.
- The patient presented with megalocardia with congestive heart failure. (Bệnh nhân có biểu hiện tim to kèm suy tim sung huyết.)
"idiopathic megalocardia": tim to không rõ nguyên nhân.
- Idiopathic megalocardia is rare and requires further investigation. (Tim to vô căn rất hiếm gặp và cần được nghiên cứu thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Cardiomegaly (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa, thông dụng hơn, chỉ sự mở rộng tim nói chung.
- Cardiomegaly is often detected through chest X-rays. (Tim to thường được phát hiện qua X-quang ngực.)
Megalocardiac (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng tim to.
- The megalocardiac condition requires regular monitoring. (Tình trạng tim to này cần được theo dõi thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiomegaly: tim to (thuật ngữ y học phổ biến nhất).
- Enlarged heart: tim phì đại (cách nói thông thường).
- Hypertrophic cardiomyopathy: bệnh cơ tim phì đại (một dạng cụ thể gây tim to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable: "megalocardia" là thuật ngữ y học, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.