megalocephaly

megalocephaly

A doctor measures the head circumference of a baby with megalocephaly.

Định nghĩa

Danh từ: Megalocephaly (còn gọi là macrocephaly) tình trạng y khoa mô tả một cái đầu lớn bất thường. Khác với chứng não úng thủy (hydrocephalus), megalocephaly không làm tăng áp lực nội sọ sự phát triển quá mức của hộp sọ đối xứng.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc megalocephaly, nhưng các bác sĩ xác nhận không não úng thủy.)
  • (Megalocephaly thường liên quan đến một số rối loạn di truyền như hội chứng Sotos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Megalocephaly thường được phân loại thành hai dạng: megalocephaly nguyên phát (do di truyền hoặc phát triển quá mức của não) megalocephaly thứ phát (do bệnh như u não hoặc tích tụ dịch).
  • Trong chẩn đoán hình ảnh, megalocephaly được xác định khi chu vi vòng đầu vượt quá bách phân vị thứ 97 so với tuổi giới tính của bệnh nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Macrocephaly (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung tình trạng đầu to bất thường.
  • Megalocephalic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến megalocephaly.
    • The megalocephalic skull shape is symmetrical. (Hình dạng hộp sọ megalocephalic đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Macrocephaly (đầu to): Từ thay thế thông dụng nhất.
  • Craniofacial overgrowth (phát triển quá mức sọ mặt): Mô tả rộng hơn về sự phát triển bất thường.
Các cụm từ liên quan
  • Benign megalocephaly: Megalocephaly lành tính, không kèm theo triệu chứng thần kinh.
  • Familial megalocephaly: Megalocephaly tính gia đình, di truyền từ bố mẹ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến megalocephaly do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.