megalohepatia
Định nghĩa
Danh từ: Megalohepatia là tình trạng gan to bất thường, thường được coi là một dấu hiệu bệnh lý thay vì một bệnh riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng gan to bất thường sau khi siêu âm cho thấy gan bị phình to.)
- (Gan to bất thường có thể do nhiều tình trạng khác nhau gây ra, bao gồm viêm gan, xơ gan hoặc rối loạn chuyển hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to present with megalohepatia": biểu hiện với triệu chứng gan to bất thường.
- Many patients with fatty liver disease present with megalohepatia. (Nhiều bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ biểu hiện với triệu chứng gan to bất thường.)
"palpable megalohepatia": gan to bất thường có thể sờ thấy được.
- On physical examination, the doctor noted palpable megalohepatia. (Khi khám lâm sàng, bác sĩ ghi nhận gan to bất thường có thể sờ thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatomegaly (danh từ): một thuật ngữ y khoa tương tự nhưng phổ biến hơn, cũng chỉ tình trạng gan to.
- Hepatomegaly is often used interchangeably with megalohepatia. (Hepatomegaly thường được dùng thay thế cho megalohepatia.)
- Hepatosplenomegaly (danh từ): tình trạng gan và lá lách cùng to.
- Hepatosplenomegaly is common in certain infections. (Tình trạng gan và lá lách cùng to thường gặp trong một số bệnh nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Gan to: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
- Phì đại gan: thuật ngữ y khoa chỉ sự phình to của gan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "megalohepatia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "megalohepatia" do tính chất kỹ thuật của từ này.