megalomanic
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc chứng hoang tưởng tự đại: "megalomanic" dùng để chỉ một người bị rối loạn tâm lý, có ảo tưởng về quyền lực, sự vĩ đại hoặc tầm quan trọng của bản thân một cách thái quá.
- Liên quan đến chứng hoang tưởng tự đại: Từ này cũng có thể mô tả các hành vi, suy nghĩ hoặc đặc điểm liên quan đến căn bệnh này.
Danh từ:
- Người mắc chứng hoang tưởng tự đại: "megalomanic" dùng để chỉ một cá nhân bị ảnh hưởng bởi chứng hoang tưởng tự đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His megalomanic behavior made him believe he could rule the world. (Hành vi hoang tưởng tự đại của anh ta khiến anh ta tin rằng mình có thể cai trị thế giới.)
- The dictator's megalomanic speeches were filled with delusions of grandeur. (Các bài phát biểu hoang tưởng tự đại của nhà độc tài tràn ngập ảo tưởng về sự vĩ đại.)
Danh từ:
- The megalomanic was obsessed with controlling every aspect of the country. (Người mắc chứng hoang tưởng tự đại bị ám ảnh bởi việc kiểm soát mọi khía cạnh của đất nước.)
- Historians often describe him as a dangerous megalomanic. (Các nhà sử học thường mô tả ông ta là một kẻ hoang tưởng tự đại nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"megalomanic tendencies": xu hướng hoang tưởng tự đại (chỉ những dấu hiệu hoặc khuynh hướng của chứng bệnh này).
- The leader's megalomanic tendencies became evident after he refused to listen to advisors. (Xu hướng hoang tưởng tự đại của nhà lãnh đạo trở nên rõ ràng sau khi ông ta từ chối lắng nghe các cố vấn.)
"megalomanic ambition": tham vọng hoang tưởng tự đại (chỉ sự khao khát quyền lực phi lý).
- His megalomanic ambition drove him to conquer neighboring nations. (Tham vọng hoang tưởng tự đại của ông ta thúc đẩy ông ta chinh phục các quốc gia láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
Megalomania (danh từ): chứng hoang tưởng tự đại.
- Megalomania is a mental disorder characterized by delusions of power. (Chứng hoang tưởng tự đại là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi ảo tưởng về quyền lực.)
Megalomaniacal (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất hoang tưởng tự đại (một biến thể ít phổ biến hơn).
- His megalomaniacal plans for world domination were unrealistic. (Những kế hoạch hoang tưởng tự đại của hắn về việc thống trị thế giới là không thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Delusional: hoang tưởng (chỉ trạng thái ảo tưởng, nhưng không nhất thiết liên quan đến quyền lực).
- She was delusional about her abilities. (Cô ấy hoang tưởng về khả năng của mình.)
- Grandiose: vĩ đại một cách thái quá (thường dùng để mô tả kế hoạch hoặc ý tưởng).
- His grandiose schemes often failed. (Những kế hoạch vĩ đại thái quá của ông ta thường thất bại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "megalomanic", nhưng có thể dùng "suffer from megalomania" (mắc chứng hoang tưởng tự đại).
- He suffered from megalomania and could not accept criticism. (Anh ta mắc chứng hoang tưởng tự đại và không thể chấp nhận lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
- "A god complex": phức cảm thần thánh (một khái niệm tương tự, chỉ niềm tin rằng mình là người toàn năng).
- The CEO's god complex made him ignore all advice. (Phức cảm thần thánh của CEO khiến ông ta phớt lờ mọi lời khuyên.)