megalopolis

megalopolis

A map shows the interconnected cities of a vast megalopolis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Siêu đô thị, đại đô thị: "megalopolis" chỉ một khu vực đô thị rất lớn, thường bao gồm nhiều thành phố thị trấn kết nối với nhau, tạo thành một quần thể đô thị khổng lồ.
- Vùng đô thị hóa mật độ cao: Thuật ngữ này cũng dùng để mô tả một vùng đất rộng lớn, nơi các trung tâm dân cư phát triển liền mạch, không ranh giới rõ rệt giữa các thành phố.

dụ sử dụng
  • The northeastern United States, from Boston to Washington D.C., is often called a megalopolis.
    (Vùng đông bắc Hoa Kỳ, từ Boston đến Washington D.C., thường được gọi là một siêu đô thị.)

  • Tokyo and its surrounding cities form one of the world's largest megalopolises.
    (Tokyo các thành phố xung quanh tạo thành một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The BosWash megalopolis": Cụm từ này chỉ siêu đô thị kéo dài từ Boston đến Washington D.C., dụ điển hình về một megalopolis.

    • The BosWash megalopolis is home to over 50 million people.
      (Siêu đô thị BosWash nơi sinh sống của hơn 50 triệu người.)
  • "A megalopolis in the making": Một khu vực đang phát triển thành siêu đô thị.

    • The Pearl River Delta in China is a megalopolis in the making.
      (Đồng bằng sông Châu GiangTrung Quốc một siêu đô thị đang hình thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalopolitan (tính từ): thuộc về siêu đô thị.

    • The megalopolitan sprawl has caused environmental concerns.
      (Sự mở rộng của siêu đô thị đã gây ra những lo ngại về môi trường.)
  • Megalopolis (danh từ, số nhiều: megalopolises hoặc megalopoleis): dạng số nhiều hiếm gặp, thường dùng trong văn phong học thuật.

Từ đồng nghĩa
  • Conurbation: vùng đô thị liên kết (thường nhỏ hơn megalopolis).

    • The conurbation of Manchester and Liverpool is a major economic hub.
      (Vùng đô thị liên kết Manchester Liverpool một trung tâm kinh tế lớn.)
  • Metropolis: đô thị lớn (chỉ một thành phố trung tâm, không phải quần thể nhiều thành phố).

    • New York City is a metropolis, but the entire region is a megalopolis.
      (Thành phố New York một đô thị lớn, nhưng toàn bộ khu vực một siêu đô thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "megalopolis", nhưng có thể dùng các động từ miêu tả:
- Grow into a megalopolis: phát triển thành siêu đô thị.
- The small towns grew into a megalopolis over the decades.
(Các thị trấn nhỏ đã phát triển thành một siêu đô thị qua nhiều thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan
  • A megalopolis of [something]: một tập hợp khổng lồ của thứ đó (dùng ẩn dụ).
    • The internet is a megalopolis of information.
      (Internet một siêu đô thị thông tin.)