megalosaurus

megalosaurus

A paleontologist carefully uncovers a megalosaurus fossil at a dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Megalosaurus: Một loài khủng long ăn thịt, khổng lồ, đi bằng hai chân, sống vào kỷ Jura hoặc kỷ Phấn Trắng sớmchâu Âu. Đây một trong những chi khủng long đầu tiên được đặt tên mô tả trong lịch sử cổ sinh vật học.
dụ sử dụng
  • (Megalosaurus một kẻ săn mồi đáng sợ vào kỷ Jura.)
  • (Hóa thạch của megalosaurus đã được tìm thấyAnh Pháp.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng megalosaurus có thể dài tới 9 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "megalosaurus" trong ngữ cảnh khảo cổ: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một chi khủng long cụ thể, không phải tên gọi chung cho khủng long ăn thịt.
    • The discovery of megalosaurus remains helped paleontologists understand early dinosaur evolution. (Việc phát hiện hài cốt của megalosaurus đã giúp các nhà cổ sinh vật học hiểu về sự tiến hóa ban đầu của khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalosaur (danh từ): Dạng rút gọn, thường dùng để chỉ bất kỳ loài khủng long nào thuộc họ Megalosauridae.
    • The megalosaur was a dominant predator in its ecosystem. (Megalosaur kẻ săn mồi thống trị trong hệ sinh thái của .)
  • Megalosauridae (danh từ): Tên họ của nhóm khủng long bao gồm megalosaurus các họ hàng gần.
  • Theropod (danh từ): Nhóm khủng long chân thú, bao gồm megalosaurus nhiều loài ăn thịt khác.
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long ăn thịt lớn: Mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại.
  • Động vật chân thú khổng lồ: Dịch thuật ngữ khoa học "giant theropod".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "megalosaurus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "megalosaurus". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh so sánh:
    • "As ancient as a megalosaurus": Cổ xưa như một megalosaurus (dùng để chỉ điều đó rất kỹ, lỗi thời).

Từ chứa "megalosaurus"