megapodiidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Móng tay (Megapodiidae): Một họ chim thuộc bộ (Galliformes), bao gồm các loài chim móng tay, đặc điểm ấp trứng bằng nhiệt từ môi trường (như núi lửa, phân mục, cát nóng) thay vì ấp bằng thân mình. Tên khoa học "Megapodiidae" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "megas" (lớn) "pous" (chân), chỉ đôi chân to khỏe của chúng.

dụ sử dụng
  • (Họ Móng tay nổi tiếng với hành vi làm tổ độc đáo, nơi chúng chôn trứng dưới cát ấm hoặc đất núi lửa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Móng tay để hiểu cách chim thích nghi với các phương pháp ấp trứng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Megapodiidae thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại, đặc biệt khi thảo luận về các họ chim tập tính sinh sản đặc thù.
    • The classification of megapodiidae within Galliformes has been debated due to their primitive traits. (Việc phân loại họ Móng tay trong bộ đã bị tranh luận do các đặc điểm nguyên thủy của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Megapode (danh từ): Tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Megapodiidae, thường dùng thay thế cho "megapodiidae" khi nói về từng cá thể.
    • The maleoscopus is a type of megapode found in Southeast Asia. (Maleoscopus một loại chim móng tay được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • Megapod (tính từ): Liên quan đến chân to, nhưng hiếm khi dùng riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Chim móng tay: Tên Việt hóa phổ biến cho các loài trong họ Megapodiidae.
  • Incubator birds (chim ấp trứng bằng môi trường): Mô tả chức năng thay vì phân loại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "megapodiidae" do đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "megapodiidae", đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

Từ chứa "megapodiidae"