megatherian

megatherian

A giant megatherian stands on its hind legs to reach high tree branches.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài lười đất lớn đã tuyệt chủng: "megatherian" chỉ một loài động vật lớn, thuộc nhóm lười đất, đã tuyệt chủng từ thời tiền sử. Chúng thường được biết đến với kích thước khổng lồ tập tính sống trên mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Loài lười đất lớn đã tuyệt chủng một sinh vật khổng lồ từng lang thangNam Mỹ trong Kỷ Băng hà.)
  • (Hóa thạch của loài lười đất lớn đã được phát hiện tại nhiều địa điểm khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "megatherian" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học (paleontology) để mô tả các loài động vật thuộc chi .
    • The megatherian is often compared to modern sloths due to its similar skeletal structure. (Loài lười đất lớn thường được so sánh với lười hiện đại cấu trúc xương tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Megatherium (n): tên chi khoa học của loài lười đất lớn này.
    • Megatherium is the genus that includes the megatherian. (Megatherium chi bao gồm loài lười đất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground sloth (n): lười đất (thuật ngữ chung cho các loài lười sống trên mặt đất, bao gồm cả megatherian).
  • Giant sloth (n): lười khổng lồ (mô tả kích thước lớn của chúng).
Các cụm từ liên quan
  • Megatherian fossils: hóa thạch của loài lười đất lớn.
    • The museum displayed several megatherian fossils from the Pleistocene era. (Bảo tàng trưng bày một số hóa thạch của loài lười đất lớn từ kỷ Pleistocene.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này, "megatherian" thuật ngữ chuyên ngành.