megatheriid
A paleontologist carefully examines the fossilized skeleton of a megatheriid.
Định nghĩa
Danh từ: megatheriid là một loài lười đất lớn đã tuyệt chủng, thuộc họ Megatheriidae. Đây là những sinh vật sống trong kỷ Đệ Tam, có kích thước khổng lồ, di chuyển chậm chạp và ăn thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng có một bộ xương hóa thạch của một loài lười đất khổng lồ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu loài lười đất khổng lồ để hiểu về hệ sinh thái cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học, thường được dùng để chỉ các loài trong họ , bao gồm chi nổi tiếng.
- (Dòng dõi loài lười đất khổng lồ cho thấy sự thích nghi với lối sống ăn thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Megatherium (Danh từ): chi điển hình của họ , thường được gọi là "lười đất khổng lồ".
- Megatheriidae (Danh từ): tên họ khoa học của nhóm này.
- Ground sloth (Danh từ): "lười đất" – tên chung cho các loài lười sống trên mặt đất đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
- Giant ground sloth: lười đất khổng lồ (mô tả thông dụng).
- Megatheriid sloth: lười thuộc họ Megatheriidae.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.