megrims

megrims

He suffers from the megrims and stays in his room all day.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Trạng thái trầm cảm, u sầu: "megrims" chỉ một tình trạng tâm trạng buồn bã, chán nản, hoặc u ám kéo dài. Từ này thường được dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng để mô tả cảm giác nặng nề, thiếu sinh khí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy rơi vào trạng thái trầm cảm nặng sau khi mất việc.)
  • (Thời tiết mưa luôn khiến ấy cảm thấy u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the megrims": mắc phải trạng thái trầm cảm.

    • She has been having the megrims ever since the accident. ( ấy đã bị trầm cảm kể từ sau vụ tai nạn.)
  • "to be in a fit of the megrims": ở trong cơn u sầu dữ dội.

    • He was in a fit of the megrims and refused to speak to anyone. (Anh ấy đangtrong cơn u sầu dữ dội từ chối nói chuyện với ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Megrim (danh từ, số ít): cũng có nghĩa chứng đau nửa đầu (migraine), nhưng nghĩa này hiếm dùng hơn.
    • She suffered from severe megrims. ( ấy bị chứng đau nửa đầu nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blues: nỗi buồn, tâm trạng u ám.
    • He had a bad case of the blues. (Anh ấy rơi vào trạng thái u sầu nặng.)
  • Melancholy: nỗi sầu muộn, u hoài.
  • Doldrums: trạng thái chán nản, trì trệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "megrims".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the megrims": ở trong trạng thái u sầu.
    • He is always in the megrims during winter. (Anh ấy luôntrong trạng thái u sầu suốt mùa đông.)