mehemet ali

mehemet ali

A statue of Mehemet Ali stands in a city square.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mehemet Ali (1769–1849) một binh sĩ người Albania phục vụ cho Đế chế Ottoman, sau đó được bổ nhiệm làm Phó vương của Ai Cập. Ông đã giành quyền kiểm soát khỏi Đế chế Ottoman thiết lập Ai Cập thành một quốc gia hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Mehemet Ali thường được coi người sáng lập ra Ai Cập hiện đại.)
  • (Các cải cách do Mehemet Ali thực hiện đã biến đổi nền kinh tế quân đội của Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triều đại Mehemet Ali": chỉ giai đoạn cai trị của ông dòng dõi của ông ở Ai Cập.
    • The dynasty of Mehemet Ali ruled Egypt until the 1952 revolution. (Triều đại của Mehemet Ali cai trị Ai Cập cho đến cuộc cách mạng năm 1952.)
Biến thể từ gần giống
  • Muhammad Ali (biến thể chính tả): cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Muhammad Ali Pasha is another name for Mehemet Ali. (Muhammad Ali Pasha một tên gọi khác của Mehemet Ali.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó vương Ai Cập: chức danh chính thức của ông.
  • Người sáng lập Ai Cập hiện đại: thuật ngữ mô tả vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Dưới thời Mehemet Ali: chỉ giai đoạn lịch sử dưới sự cai trị của ông.
    • Under Mehemet Ali, Egypt experienced rapid industrialization. (Dưới thời Mehemet Ali, Ai Cập trải qua quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Di sản Mehemet Ali: ám chỉ những cải cách ảnh hưởng lâu dài của ông.
    • The legacy of Mehemet Ali still shapes Egyptian politics today. (Di sản của Mehemet Ali vẫn định hình nền chính trị Ai Cập ngày nay.)

Từ gần giống