meibomian cyst
A doctor points to a small bump on a patient's lower eyelid, explaining it is a meibomian cyst.
Định nghĩa
Danh từ: Một khối u nang nhỏ chứa chất bã nhờn ở mí mắt, hình thành khi một tuyến Meibomian bị tắc nghẽn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán có một nang meibomian ở mí mắt trái của cô ấy.)
- (Một nang meibomian thường xuất hiện như một cục u không đau trên mí mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "meibomian cyst" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là nhãn khoa, để chỉ một tình trạng lành tính nhưng có thể gây khó chịu.
- Trong chẩn đoán, cần phân biệt "meibomian cyst" với "chalazion" (chắp) mặc dù cả hai đều liên quan đến tuyến Meibomian; "meibomian cyst" thường nhấn mạnh vào cấu trúc nang chứa dịch.
Biến thể và từ gần giống
- Chalazion (danh từ): chắp, một dạng viêm mãn tính của tuyến Meibomian, thường được dùng đồng nghĩa với "meibomian cyst" nhưng có sự khác biệt về cơ chế bệnh sinh.
- Meibomian gland (danh từ): tuyến Meibomian, các tuyến nhỏ nằm ở rìa mí mắt, tiết chất nhờn để bôi trơn mắt.
- Cyst (danh từ): nang, một túi chứa chất lỏng hoặc bán lỏng trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Chalazion: chắp, thường dùng thay thế trong giao tiếp y khoa.
- Eyelid cyst: nang mí mắt, mô tả chung chung hơn.
Các cụm từ liên quan
- "meibomian cyst removal": phẫu thuật loại bỏ nang meibomian.
- The patient underwent meibomian cyst removal under local anesthesia. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật loại bỏ nang meibomian dưới gây tê tại chỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "meibomian cyst".