meitnerium

Định nghĩa

Danh từ: Một nguyên tố phóng xạ siêu uran, ký hiệu hóa học Mt số nguyên tử 109. Đây một nguyên tố tổng hợp, không tồn tại trong tự nhiên được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Meitnerium is one of the heaviest elements synthesized.)
  • (Scientists discovered meitnerium in 1982.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học, "meitnerium" thường được thảo luận trong bối cảnh nghiên cứu về các nguyên tố siêu uran bảng tuần hoàn mở rộng.
  • Do tính phóng xạ cao, meitnerium không ứng dụng thực tế ngoài nghiên cứu khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Meitnerium (danh từ): không biến thể phổ biến.
  • Nguyên tố 109 (danh từ): tên gọi thay thế dựa trên số nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố siêu uran: một loại nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92 (uranium).
  • Kim loại chuyển tiếp: meitnerium thuộc nhóm 9 trong bảng tuần hoàn, một kim loại chuyển tiếp giả định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "meitnerium" đây danh từ khoa học đặc thù.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "meitnerium".