melancholy thistle

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kế sầu muộn: "Melancholy thistle" tên gọi của một loại cây kế lâu năm, thân (stoloniferous), nguồn gốc từ Bắc Âu. Loài cây này gốc hình mác (lanceolate) thường các cụm hoa đơn độc (solitary heads) với màu đỏ tím (reddish-purple).

dụ sử dụng
  • (Cây kế sầu muộn mọc nhiềucác đồng cỏ của Bắc Âu.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây kế sầu muộn kiểu phát triển thân độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reminiscent of the melancholy thistle": gợi nhớ đến cây kế sầu muộn (thường dùng trong văn học để mô tả vẻ đẹp u buồn của thiên nhiên).
    • The purple hue of the sunset was reminiscent of the melancholy thistle's flowers. (Sắc tím của hoàng hôn gợi nhớ đến hoa của cây kế sầu muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Melancholy (adj): u sầu, buồn bã.
    • The melancholy atmosphere of the garden matched the thistle's name. (Bầu không khí u sầu của khu vườn phù hợp với tên gọi của cây kế.)
  • Thistle (n): cây kế (một họ thực vật gai).
    • The thistle is the national emblem of Scotland. (Cây kế biểu tượng quốc gia của Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Cirsium heterophyllum: tên khoa học của cây kế sầu muộn.
  • Carduus heterophyllus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "as melancholy as a thistle": buồn bã như cây kế (thành ngữ văn chương, ám chỉ vẻ đẹp u sầu của loài cây này).
    • After the loss, she felt as melancholy as a thistle in the autumn wind. (Sau mất mát, ấy cảm thấy buồn bã như cây kế trong gió mùa thu.)
melancholy thistle
A single melancholy thistle blooms in a sunlit meadow.