melanchthon

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Melanchthon: Tên của một nhà thần học người Đức, người kế tục Martin Luther với tư cách lãnh đạo của Phong trào Cải cáchĐức. Ông sống từ năm 1497 đến năm 1560 một trong những nhân vật quan trọng của cuộc Cải cách Tin Lành. Từ này chỉ dùng để chỉ một người cụ thể, không có nghĩa thông thường khác.

dụ sử dụng
  • (Melanchthon wrote many important theological works.)
  • (After Luther's death, Melanchthon became the main leader of the movement.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Melanchthonian": tính từ, liên quan đến hoặc đặc trưng của Melanchthon hoặc các tư tưởng của ông.
    • Các tác phẩm Melanchthonian ảnh hưởng sâu rộng đến thần học Tin Lành. (Melanchthonian works had a profound influence on Protestant theology.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanchthonian (tính từ): thuộc về Melanchthon.
  • Melanchthonism (danh từ): học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng của Melanchthon.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Melanchthon" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
    • Nhà thần học người Đức (German theologian): mô tả vai trò của ông.
    • Người kế tục Luther (Luther's successor): nhấn mạnh vị trí lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Melanchthon".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "melanchthon"