melanie klein

Định nghĩa

Danh từ riêng: Melanie Klein tên của một nhà phân tâm học người Mỹ gốc Áo (1882-1960). người tiên phong trong lĩnh vực phân tâm học trẻ em, đặc biệt trẻ nhỏ. Các lý thuyết của tập trung vào sự phát triển tâm lýgiai đoạn đầu đời, như chế phòng vệ, sự gắn bó các xung độtthức.

dụ sử dụng
  • (Công trình của Melanie Klein đã đặt nền móng cho phân tâm học trẻ em hiện đại.)
  • (Lý thuyết về quan hệ đối tượng chịu ảnh hưởng lớn từ Melanie Klein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tâm học Klein (Kleinian psychoanalysis): Một trường phái phân tâm học dựa trên các lý thuyết của , nhấn mạnh vào các giai đoạn phát triển sớm các xung đột nội tâm.

    • Kleinian psychoanalysis focuses on the infant's relationship with the mother. (Phân tâm học Klein tập trung vào mối quan hệ của trẻ sơ sinh với người mẹ.)
  • Vị trí (positions): Klein đưa ra khái niệm "vị trí hoang tưởng-tách biệt" (paranoid-schizoid position) "vị trí trầm cảm" (depressive position) để mô tả các giai đoạn phát triển tâm lý.

    • The paranoid-schizoid position is a key concept in Melanie Klein's theory. (Vị trí hoang tưởng-tách biệt một khái niệm then chốt trong lý thuyết của Melanie Klein.)
Biến thể từ gần giống
  • Kleinian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Melanie Klein hoặc các lý thuyết của .

    • A Kleinian approach to therapy emphasizes early childhood experiences. (Một cách tiếp cận Kleinian trong trị liệu nhấn mạnh vào những trải nghiệm thời thơ ấu.)
  • Kleinism (n): Học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng của Melanie Klein.

    • Kleinism has been influential in developmental psychology. (Học thuyết Klein đã ảnh hưởng trong tâm lý học phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phân tâm học trẻ em (child psychoanalyst): Mô tả chuyên môn của , nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác Melanie Klein một người cụ thể.
  • Nhà lý thuyết quan hệ đối tượng (object relations theorist): người tiên phong trong lĩnh vực này.
Các cụm từ liên quan
  • Lý thuyết Klein (Klein's theory): Hệ thống lý thuyết của về sự phát triển tâm lý trẻ em.

    • Klein's theory of the paranoid-schizoid position is widely studied. (Lý thuyết của Klein về vị trí hoang tưởng-tách biệt được nghiên cứu rộng rãi.)
  • Phân tâm học Klein (Kleinian analysis): Phương pháp trị liệu dựa trên các nguyên tắc của .

    • Kleinian analysis often involves interpreting play in children. (Phân tâm học Klein thường bao gồm việc giải thích trò chơitrẻ em.)
Thành ngữ liên quan
  • "Klein's baby": Thuật ngữ không chính thức để chỉ hình mẫu trẻ sơ sinh trong lý thuyết của , vốn bị chỉ trích quá phức tạp về mặt tâm lý.
    • Critics argue that Klein's baby is too sophisticated. (Các nhà phê bình cho rằng hình mẫu trẻ sơ sinh của Klein quá tinh vi.)
melanie klein
Melanie Klein studied the emotional world of young children.