melanise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho đen hoặc trở nên đen: "melanise" có nghĩa làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên đen, thường do tác động từ bên ngoài như khói, lửa, hoặc sự oxy hóa.
    • Chuyển đổi hoặc thấm nhuần melanin: Trong sinh học, "melanise" chỉ quá trình biến đổi hoặc đưa melanin (sắc tố đen) vào , tế bào, hoặc cấu trúc, làm cho chúng màu sẫm hơn.
dụ sử dụng
  • Làm cho đen hoặc trở nên đen:

    • The smoke melanised the ceiling. (Khói đã làm cho trần nhà trở nên đen.)
    • The ceiling melanised over time due to smoke. (Trần nhà đã trở nên đen theo thời gian khói.)
  • Chuyển đổi hoặc thấm nhuần melanin:

    • The skin can melanise in response to sunlight. (Da có thể sản sinh melanin để đáp ứng với ánh sáng mặt trời.)
    • The fruit melanised after being cut, turning brown. (Quả đã chuyển sang màu nâu sau khi bị cắt, do quá trình melanin hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to melanise" trong ngữ cảnh sinh học: Thường dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc tự nhiênđộng vật hoặc thực vật.

    • Certain insects melanise to blend in with their environment. (Một số loài côn trùng tự làm đen mình để hòa lẫn vào môi trường.)
  • "melanise" trong hóa học: Chỉ quá trình oxy hóa gây ra sự đen hoặc sẫm màu.

    • The silver melanised when exposed to sulfur in the air. (Bạc đã bị đen khi tiếp xúc với lưu huỳnh trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanisation (danh từ): Quá trình làm đen hoặc sản sinh melanin.

    • Melanisation occurs in the skin after sun exposure. (Quá trình melanin hóa xảy ra trên da sau khi tiếp xúc với ánh nắng.)
  • Melanin (danh từ): Sắc tố đen trong da, tóc, mắt.

    • Melanin protects the skin from UV rays. (Melanin bảo vệ da khỏi tia UV.)
Từ đồng nghĩa
  • Blacken: Làm đen hoặc trở nên đen.

    • The fire blackened the walls. (Ngọn lửa đã làm đen các bức tường.)
  • Darken: Làm tối hoặc sẫm màu.

    • The clouds darkened the sky. (Những đám mây làm tối bầu trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "melanise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "melanise".
melanise
The scientist observed the chemical solution melanise in the test tube.