melanise
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho đen hoặc trở nên đen: "melanise" có nghĩa là làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên đen, thường là do tác động từ bên ngoài như khói, lửa, hoặc sự oxy hóa.
- Chuyển đổi hoặc thấm nhuần melanin: Trong sinh học, "melanise" chỉ quá trình biến đổi hoặc đưa melanin (sắc tố đen) vào mô, tế bào, hoặc cấu trúc, làm cho chúng có màu sẫm hơn.
Ví dụ sử dụng
Làm cho đen hoặc trở nên đen:
- The smoke melanised the ceiling. (Khói đã làm cho trần nhà trở nên đen.)
- The ceiling melanised over time due to smoke. (Trần nhà đã trở nên đen theo thời gian vì khói.)
Chuyển đổi hoặc thấm nhuần melanin:
- The skin can melanise in response to sunlight. (Da có thể sản sinh melanin để đáp ứng với ánh sáng mặt trời.)
- The fruit melanised after being cut, turning brown. (Quả đã chuyển sang màu nâu sau khi bị cắt, do quá trình melanin hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to melanise" trong ngữ cảnh sinh học: Thường dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc tự nhiên ở động vật hoặc thực vật.
- Certain insects melanise to blend in with their environment. (Một số loài côn trùng tự làm đen mình để hòa lẫn vào môi trường.)
"melanise" trong hóa học: Chỉ quá trình oxy hóa gây ra sự đen hoặc sẫm màu.
- The silver melanised when exposed to sulfur in the air. (Bạc đã bị đen khi tiếp xúc với lưu huỳnh trong không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Melanisation (danh từ): Quá trình làm đen hoặc sản sinh melanin.
- Melanisation occurs in the skin after sun exposure. (Quá trình melanin hóa xảy ra trên da sau khi tiếp xúc với ánh nắng.)
Melanin (danh từ): Sắc tố đen trong da, tóc, và mắt.
- Melanin protects the skin from UV rays. (Melanin bảo vệ da khỏi tia UV.)
Từ đồng nghĩa
Blacken: Làm đen hoặc trở nên đen.
- The fire blackened the walls. (Ngọn lửa đã làm đen các bức tường.)
Darken: Làm tối hoặc sẫm màu.
- The clouds darkened the sky. (Những đám mây làm tối bầu trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "melanise".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "melanise".