melanoblast

melanoblast

A melanoblast migrates through the developing skin tissue.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên bào hắc tố: "melanoblast" một loại tế bào biểu bì, đóng vai trò tiền thân của tế bào hắc tố (melanocyte). Tế bào này chưa trưởng thành khả năng biệt hóa thành tế bào sản xuất sắc tố melanin, chịu trách nhiệm cho màu da, tóc mắt.

dụ sử dụng
  • (Nguyên bào hắc tố di chuyển đến da trong quá trình phát triển phôi thai.)
  • (Tổn thương nguyên bào hắc tố có thể dẫn đến các rối loạn sắc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "melanoblast differentiation": quá trình biệt hóa của nguyên bào hắc tố thành tế bào hắc tố. (Nghiên cứu tập trung vào quá trình biệt hóa của nguyên bào hắc tố khi tiếp xúc với bức xạ UV.)
  • "melanoblast migration": sự di chuyển của nguyên bào hắc tố đến các vùng da khác nhau. (Sự di chuyển đúng cách của nguyên bào hắc tố rất quan trọng để sắc tố da đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanocyte (danh từ): tế bào hắc tố trưởng thành, sản xuất melanin. (Tế bào hắc tố nguồn gốc từ nguyên bào hắc tố.)
  • Melanogenesis (danh từ): quá trình sản xuất melanin. (Quá trình sản xuất melanin được điều hòa bởi nguyên bào hắc tố tế bào hắc tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền thân của tế bào hắc tố: cách diễn đạt mô tả chức năng của melanoblast, không phải từ đồng nghĩa chính thức nhưng dùng để giải thích rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "melanoblast" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "melanoblast" đây thuật ngữ khoa học.