melanocyte-stimulating hormone

melanocyte-stimulating hormone

A scientist examines a diagram of melanocyte-stimulating hormone in a biology textbook.

Định nghĩa

melanocyte-stimulating_hormone (Danh từ): - Hormone kích thích tế bào hắc tố: Một loại hormone được tiết ra bởi tuyến yên trước, chức năng kiểm soát mức độ sắc tố (pigmentation) trong các tế bào hắc tố (melanocytes). Hormone này chịu trách nhiệm điều chỉnh màu da, tóc mắt thông qua việc kích thích sản xuất melanin.

dụ sử dụng
  • (Hormone kích thích tế bào hắc tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình rám nắng của da.)
  • (Sự gia tăng hormone kích thích tế bào hắc tố có thể gây ra sắc tố sẫm màu hơnmột số loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regulation of melanocyte-stimulating hormone": Sự điều hòa của hormone kích thích tế bào hắc tố, thường được nghiên cứu trong bối cảnh rối loạn sắc tố da như bạch biến (vitiligo) hoặc tăng sắc tố (hyperpigmentation).
    • Abnormal levels of melanocyte-stimulating hormone are linked to changes in skin color. (Mức độ bất thường của hormone kích thích tế bào hắc tố liên quan đến những thay đổi về màu da.)
Biến thể từ gần giống
  • MSH: Viết tắt thông dụng của "melanocyte-stimulating hormone".
    • MSH is often studied in dermatology. (MSH thường được nghiên cứu trong da liễu.)
  • Melanotropin: Một tên gọi khác của melanocyte-stimulating hormone.
    • Melanotropin influences the distribution of melanin. (Melanotropin ảnh hưởng đến sự phân bố melanin.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone kích thích melanocyte: Một cách diễn đạt tương đương.
  • Hormone tạo sắc tố: Nhấn mạnh vai trò trong sản xuất sắc tố.
Các cụm từ liên quan
  • Melanocyte-stimulating hormone receptor: Thụ thể của hormone kích thích tế bào hắc tố, nằm trên bề mặt tế bào hắc tố.
    • Mutations in the melanocyte-stimulating hormone receptor can affect hair color. (Đột biến ở thụ thể hormone kích thích tế bào hắc tố có thể ảnh hưởng đến màu tóc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.